Dịch

chatspeak

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự kết hợp giữa ngôn ngữ thân mật, chữ viết tắt thông thường và biểu tượng cảm xúc đặc trưng của phòng chatdanh từkhông đếm được (uncountable)The blend of informal language, conventional abbreviations and emoticons typical of chatrooms.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • e-mails.

AI