Dịch

uwu speech

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng văn bản trẻ con mỉa mai trên Internet nhằm truyền đạt sự dễ thương hoặc ngây thơ, được tạo ra bằng cách thay thế một số chữ cái nhất định, chẳng hạn như r và l bằng w, sử dụng các thuật ngữ trẻ con, cách diễn đạt và biểu tượng cảm xúc dễ thương, chẳng hạn như uwu, owo hoặc kaomojidanh từkhông đếm được (uncountable)A form of ironic childish text on the Internet intended to convey cuteness or innocence, produced by replacing certain letters, such as r and l with w, using childish terms, kawaii expressions and emoticons, such as uwu, owo or kaomoji.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI