uvver
từ hạn định (determiner)danh từ (noun)giới từ (preposition)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Kháctừ hạn địnhother
- overchưa dịchgiới từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uvverDạng gốc (base form)
- uvversSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Khác
- other
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha