Dịch

uvver

từ hạn định (determiner)danh từ (noun)giới từ (preposition)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Kháctừ hạn địnhother
  2. overchưa dịchgiới từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uvverDạng gốc (base form)
  2. uvversSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Khác
  1. other

AI