Dịch

UTC

C1danh từ riêng (proper noun)cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Giờ phối hợp quốc tếdanh từ riêngCoordinated Universal Time, which is the international standard for civil time and the Internet.
  2. Viết tắt của Uniform Traffic Codedanh từ riêngInitialism of Uniform Traffic Code.
  3. Viết tắt của unable to contactcụm từInitialism of unable to contact.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

UTC offsetdanh từSự khác biệt về giờ và phút giữa Giờ phối hợp quốc tế (UTC) và giờ mặt trời địa phương, tại một địa điểm cụ thể

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • Earth’s 140,000 .Sao chổi Lovejoy dự kiến sẽ xuất hiện trên bầu trời Trái Đất vào những giờ trước khi sượt qua bề mặt mặt trời từ khoảng cách chỉ 140.000 km vào khoảng nửa đêm thứ Sáu theo giờ UTC.
  • , . , they’ll . , they’ll . , . 4 (8 ).

AI