Nghĩa chính
- Nốt ut, nốt đôdanh từSyllable (formerly) used in solfège to represent the first note of a major scale.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- utDạng gốc (base form)
- utsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiut“first degree or note of Guido of Arezzo's hexachordal scales”
- từ tiếng Ýut
- từ tiếng Latinhut“how”
Họ từ (word family)
cùng gốc utVí dụ
- , . music-books semi-tone , .Người Pháp thêm nốt si cho bậc thứ bảy, còn người Ý đổi ut thành do. Các sách âm nhạc hiện đại ghi tên toàn bộ mười ba nốt của thang âm nửa cung và yêu cầu học viên phải học hết.
- ? .Bạn sống ở đoạn nào gần Austin? Chắc là gần UT.