Nghĩa chính
- Đồng hồ 24 giờdanh từkhông đếm được (uncountable)The 24-hour clock.
- Hệ thống cụ thể để biểu thị và phát âm thời gian của đồng hồ 24 giờdanh từkhông đếm được (uncountable)A specific system of denoting and pronouncing the times of the 24-hour clock.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- : 24- “ ” ( , 17:30 5:30 ..)— — “ 24- ” .
- ?
- .