Dịch

Zulu time

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giờ phối hợp quốc tếdanh từkhông đếm được (uncountable)Coordinated Universal Time.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • , () ().

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI