Nghĩa chính
- Của, liên quan đến, hoặc gây ra bệnh urê huyếttính từOf, relating to, or causing uremia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uremicDạng gốc (base form)
- more uremicSo sánh hơn (comparative)
- most uremicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| uremic frostdanh từ | danh từ | Tinh thể urê được bài tiết lên da trong trường hợp nhiễm trùng huyết |
| hemolytic-uremic syndromedanh từ | danh từ | Sự kết hợp của thiếu máu tán huyết, urê huyết và giảm tiểu cầu |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc uremicNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha