Dịch

uremic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến, hoặc gây ra bệnh urê huyếttính từOf, relating to, or causing uremia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uremicDạng gốc (base form)
  2. more uremicSo sánh hơn (comparative)
  3. most uremicSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

uremic frostdanh từTinh thể urê được bài tiết lên da trong trường hợp nhiễm trùng huyết
hemolytic-uremic syndromedanh từSự kết hợp của thiếu máu tán huyết, urê huyết và giảm tiểu cầu

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI