Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
urinemic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với uremic
tính từ
Synonym of uremic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
urinemic
Dạng gốc
(base form)
more urinemic
So sánh hơn
(comparative)
most urinemic
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
uremic
Nguồn gốc
(etymology)
urine
+
-emic
AI
1
Đồng nghĩa với uremic
1
Đồng nghĩa với uremic
1
Đồng nghĩa với uremic