Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uremic frost
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tinh thể urê được bài tiết lên da trong trường hợp nhiễm trùng huyết
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Crystals of urea that are excreted onto the skin in cases of uremia.
AI
1
Tinh thể urê được bài tiết lên da trong trường hợp nhiễm trùng huyết
1
Tinh thể urê được bài tiết lên da trong trường hợp nhiễm trùng huyết
1
Tinh thể urê được bài tiết lên da trong trường hợp nhiễm trùng huyết