Dịch

urban planning

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quy hoạch đô thịdanh từkhông đếm được (uncountable)The conscious design of towns and cities.
  2. Khoa học của thiết kế như vậydanh từkhông đếm được (uncountable)The science of such design.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. urban planningDạng gốc (base form)
  2. urban planningsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Quy hoạch đô thị

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • 2018 2019, .
  • , .

AI