Nghĩa chính
- Quy hoạch đô thịdanh từkhông đếm được (uncountable)The conscious design of towns and cities.
- Khoa học của thiết kế như vậydanh từkhông đếm được (uncountable)The science of such design.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- urban planningDạng gốc (base form)
- urban planningsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- planningkết hợpquy hoạch đô thị
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Quy hoạch đô thị
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- 2018 2019, .
- , .