Dịch

urbanist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nghiên cứu các thành phố và sự phát triển của chúngdanh từA person who studies cities and their growth.
  2. Nhà quy hoạch đô thịdanh từAn urban planner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. urbanistDạng gốc (base form)
  2. urbanistsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

market urbanistdanh từ, tính từNgười ủng hộ chủ nghĩa đô thị thị trường

AI