upsy-down
trạng từ (adverb)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Lộn ngượctrạng từkhông so sánh (not comparable)upside down
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| upsy-downsytính từ, trạng từ | tính từ, trạng từ | Lên và xuống |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Lộn ngược
- không so sánh (not comparable)upside down
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha