upspring
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nổi lên, nảy sinh, hình thànhđộng từnội động từ (intransitive)To spring up, rise up, originate, come into being.
- Mùa xuân hoặc nhảy lên không trungdanh từA spring or leap into the air.
- Nguồn gốcdanh từorigin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- upspringNguyên thể (infinitive)
- upspringsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- upsprang (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- upsprung (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- upspringingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| upspring reel | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , , ?