Dịch

upspring

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nổi lên, nảy sinh, hình thànhđộng từnội động từ (intransitive)To spring up, rise up, originate, come into being.
  2. Mùa xuân hoặc nhảy lên không trungdanh từA spring or leap into the air.
  3. Nguồn gốcdanh từorigin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. upspringNguyên thể (infinitive)
  2. upspringsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. upsprang (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. upsprung (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. upspringingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

upspring reelChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , , ?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

động từ

up-spring

  1. từ tiếng Anh trung đạiupspringen
  2. từ tiếng Anh cổuppspringan
danh từ

up-spring

  1. từ tiếng Anh trung đạiupspring
  2. từ tiếng Anh cổupspring“origin, birth, rising up, springing up”

AI