Dịch

upmost

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Trên cùngtính từUppermost.
  2. Trứng của tôi là tối đatính từEggcorn of utmost.

Nguồn gốc (etymology)

up-most

  1. từ tiếng Anh trung đạiupmest

Ví dụ

  • ( ) ' […]

AI