Dịch

upchuck

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nôndanh từkhông đếm được (uncountable)Vomit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. upchuckNguyên thể (infinitive)
  2. upchucksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. upchuckedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. upchuckingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Nôn
  1. To vomit.

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI