upchuck
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nôndanh từkhông đếm được (uncountable)Vomit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- upchuckNguyên thể (infinitive)
- upchucksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- upchuckedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- upchuckingPhân từ I (present participle)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Nôn
- To vomit.
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha