Dịch

unverified

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không được thực hiện, không được xác minhtính từkhông so sánh (not comparable)Not yet confirmed; not verified.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • . .

AI