unverified
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không được thực hiện, không được xác minhtính từkhông so sánh (not comparable)Not yet confirmed; not verified.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .
- .
- . .