Nghĩa chính
- Đã được xác minhtính từkhông so sánh (not comparable)Subject to positive verification.
- Tài khoản đã xác minhdanh từA user of the Twitter microblogging service whose identity has been confirmed by Twitter.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của verifyđộng từsimple past and past participle of verify
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- verifiedDạng gốc (base form)
- verifiedsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| verified account | Tài khoản đã xác minh | |
| verified badge | Huy hiệu xác minh | |
| verified user | Người dùng đã xác thực |
Xuất hiện ở từ khác
- confirmedđồng nghĩaĐược dùng khi một điều đã được kiểm tra hoặc có bằng chứng chứng minh.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chỉ những chủ thẻ đã được xác minh mới đủ điều kiện nhận giảm giá.
- .Anh ấy chưa xác minh điều đó.
- ?Bạn đã xác minh điều đó chưa?