Dịch

untested

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không được thử nghiệm, không được kiểm nghiệm, không được kiểm chứngtính từkhông so sánh (not comparable)Not previously tested.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .Giả định rằng những từ này giống hệt nhau về ý nghĩa và cách sử dụng giữa tiếng Anh Ấn Độ và tiếng Anh Anh-Mỹ, mặc dù được ngầm chấp nhận, vẫn chưa được kiểm chứng và về cơ bản chưa được biết đến.
  • , , , .Đàn ông Alpha là một phiên bản nam giới chưa được kiểm chứng, không ổn định, đầy lỗi và chưa hoàn thiện.

AI