Dịch

untried

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chưa thử hoặc kiểm tra; không rõtính từkhông so sánh (not comparable)Not yet tried or tested; unknown.
  2. Không bị đưa ra xét xử; không được đưa ra trước tòa án hợp pháptính từkhông so sánh (not comparable)Not put on trial; not taken before a legal court.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • 1957, .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

AI