Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unuttered
tính từ
(adjective)
UK
/
ʌ
n
ˈ
ʌ
t
ə
(ɹ)
d
/
US
/ˌ
ʌ
n
ˈ
ʌ
t
ɚ
d
/
Nghĩa chính
1
Không được thốt ra; không nói ra
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not uttered; unspoken.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
unutterable
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
utter
+
-ed
AI
1
Không được thốt ra
1
Không được thốt ra
1
Không được thốt ra