Nghĩa chính
- Chưa giải quyết, chưa rõtính từkhông so sánh (not comparable)Not yet solved.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unsolved mysteries | Bí ẩn chưa có lời giải |
Ví dụ
- .Bí ẩn vẫn chưa được giải quyết.
- .Nhiệm vụ vẫn chưa được giải quyết.
- .Vấn đề vẫn chưa được giải quyết.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- workedtrái nghĩachưa có lời giải