Dịch

unsolved

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chưa giải quyết, chưa rõtính từkhông so sánh (not comparable)Not yet solved.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

unsolved mysteriesBí ẩn chưa có lời giải

Ví dụ

  • .Bí ẩn vẫn chưa được giải quyết.
  • .Nhiệm vụ vẫn chưa được giải quyết.
  • .Vấn đề vẫn chưa được giải quyết.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI