Nghĩa chính
- Giải, tìm ra lời giảitính từkhông so sánh (not comparable)Having a solution, having been explained or answered.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của solveđộng từsimple past and past participle of solve
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mystery solved | Đã giải được bí ẩn |
Ví dụ
- .Chúng tôi đã giải quyết vấn đề đó trong một tuần.
- .Tôi đã giải được bí ẩn.
- .Tôi đã giải được câu đố.
Họ từ (word family)
cùng gốc solvedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- workedđồng nghĩachỉ đơn thuần là đã có lời giải, có thể không nêu chi tiết từng bước