unrip
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Xé toạc ra, xé rời rađộng từngoại động từ (transitive)To open by ripping or tearing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unripened cheesedanh từ | danh từ | Các loại phô mai không bị già đi |
Họ từ (word family)
cùng gốc unripVí dụ
- ; , […]