Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unrippled
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không gợn lăn tăn, phẳng lặng (mặt nước... )
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not rippled.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
rippled
AI
1
Không gợn lăn tăn
1
Không gợn lăn tăn
1
Không gợn lăn tăn