Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unriped
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chưa chín
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Unripened.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
riped
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
生
shēng
Sống, chưa chín, thô
Tiếng Tây Ban Nha
crudo
Tái, chưa chín
verde
Chưa chín, xanh
inmaduro
Chưa chín
AI
1
Chưa chín
1
Chưa chín
1
Chưa chín