Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unrehearsed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không ngờ
tính từ
Not rehearsed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unrehearsed
Dạng gốc
(base form)
more unrehearsed
So sánh hơn
(comparative)
most unrehearsed
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
rehearsed
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
竟然
jìng rán
Bất ngờ, không ngờ
没想到
méi xiǎng dào
Không ngờ, không ngờ tới
居然
jū rán
Lại, không ngờ, ngờ đâu
Tiếng Tây Ban Nha
sorprendentemente
Không ngờ
sorpresivamente
Không ngờ
fulminantemente
Không ngờ
AI
1
Không ngờ
1
Không ngờ
1
Không ngờ