Nghĩa chính
- Không có tiền lệtính từkhông so sánh (not comparable)Never before seen, done, or experienced; without precedent.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| entirely unprecedented | Hoàn toàn chưa từng có tiền lệ | |
| unprecedented challenge | Thách thức chưa từng có | |
| unprecedented growth | Sự tăng trưởng chưa từng thấy | |
| unprecedented levels | Mức độ chưa từng thấy | |
| unprecedented scale | Quy mô chưa từng có | |
| unprecedented speed | Tốc độ chưa từng có |
Họ từ (word family)
cùng gốc unprecedentedVí dụ
- 6, 1927, . , sound-synched , . , .Vào ngày 6 tháng 10 năm 1927, Warner Bros. đã phát hành The Jazz Singer, bộ phim dài đầu tiên được đồng bộ âm thanh, thúc đẩy một bước chuyển dịch công nghệ với tốc độ chưa từng có và sức mạnh không thể ngăn cản. Trong vòng hai năm, gần như mọi bản phát hành của các hãng phim đều là phim có tiếng.
- .Điều đó không phải là chưa từng có tiền lệ.
- .Điều đó không phải là chưa từng có tiền lệ.