Dịch

unparished

tính từ (adjective)
UK/(ˌ)ʌnˈpæɹɪʃt/US/ˌʌnˈpɛɹɪʃt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Không được chỉ định là một giáo xứ (“một phần hành chính của giáo phận có nhà thờ riêng”)tính từkhông so sánh (not comparable)Not designated as a parish (“an administrative part of a diocese that has its own church”).
  2. Của một khu vực: không thuộc một giáo xứ dân sự (“một phân khu hành chính của một quận hoặc khu chính quyền địa phương”), hoặc không có hội đồng giáo xứ hoặc hội đồng thị trấntính từkhông so sánh (not comparable)Of an area: not in a civil parish (“an administrative subdivision of a borough or local government district”), or not having a parish council or town council.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI