Dịch

unpair

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Thay đổi từ trạng thái ghép đôi sang trạng thái không ghép đôiđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To change from a paired to a non-paired state.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unpairNguyên thể (infinitive)
  2. unpairsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. unpairedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. unpairingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

unpaired electrondanh từElectron, trong quỹ đạo nguyên tử, trong đó không có electron nào khác trong cùng quỹ đạo nhưng có spin ngược lại; một đặc tính của các gốc tự do và các loài phản ứng khác

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI