Dịch

unordinate

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Lộn xộn, không đều đặntính từdisorderly, irregular
  2. Không phù hợptính từinappropriate

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI