unobstructedly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Không bị cản trở; mà không bị ẩn hoặc chặntrạng từWithout being obstructed; without being hidden or blocked.
- Không có trở ngại hoặc trở ngại; một cách tự dotrạng từWithout hindrance or impediment; freely.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unobstructedlyDạng gốc (base form)
- more unobstructedlySo sánh hơn (comparative)
- most unobstructedlySo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa