unkingly
tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Không vương giả, không đường bệ; không đế vương; không xứng đáng một ông vuatính từNot kingly.
- Một cách ngớ ngẩn; không xứng đáng với một vị vuatrạng từkhông so sánh (not comparable)In an unkingly manner; not befitting a king.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unkinglyDạng gốc (base form)
- more unkinglySo sánh hơn (comparative)
- most unkinglySo sánh nhất (superlative)
- unkingliestSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- […] , , , .