Dịch

unkingly

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Không vương giả, không đường bệ; không đế vương; không xứng đáng một ông vuatính từNot kingly.
  2. Một cách ngớ ngẩn; không xứng đáng với một vị vuatrạng từkhông so sánh (not comparable)In an unkingly manner; not befitting a king.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unkinglyDạng gốc (base form)
  2. more unkinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most unkinglySo sánh nhất (superlative)
  4. unkingliestSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

un-kingly

  1. từ tiếng Anh trung đạiunkyngly

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • […] , , , .

AI