Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unisonally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Đồng thanh
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In unison.
Nguồn gốc
(etymology)
unisonal
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
异口同声
yì kǒu tóng shēng
Đồng thanh, một miệng một lời
Tiếng Tây Ban Nha
bronce
Đồng thanh, đồng thiếc
unísono
Đồng thanh
AI
1
Đồng thanh
1
Đồng thanh
1
Đồng thanh