Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unisonal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng lòng
tính từ
being in unison
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unisonal
Dạng gốc
(base form)
more unisonal
So sánh hơn
(comparative)
most unisonal
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
unison
+
-al
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
unisonant
unisonous
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unisonal
unisonal
ly
Đồng thanh
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
齐心协力
qí xīn xié lì
Đồng tâm hiệp lực, chung sức, đồng lòng
Tiếng Tây Ban Nha
unánimemente
Nhất trí, đồng lòng
como un solo hombre
Như một, đồng lòng, nhất tề
AI
1
Đồng lòng
1
Đồng lòng
1
Đồng lòng