Dịch

unisonous

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đang đồng lòng; không đồng điệutính từkhông so sánh (not comparable)Being in unison; unisonant.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ; 1720 threo , "," "" "Basus," . .

AI