Dịch

unísono

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/uˈnisono/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng thanhtính từunisonous

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unísonoDạng gốc (base form)
  2. unísonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. unísonosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. unísonaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

al unísonoĐồng thanh

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng thanh
  1. unison

AI