unísono
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/uˈnisono/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng thanhtính từunisonous
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| al unísono | Đồng thanh |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng thanh
- unison