Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
uniformal
tính từ
(adjective)
/ˌ
j
uː
n
ɪ
ˈ
f
ɔː
(ɹ)
m
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng phục
tính từ
uniform
Họ từ
(word family)
cùng gốc
uniformal
uniformal
ize
Đồng nghĩa với uniformize
động từ
uniformal
ization
Hành động hoặc quá trình làm cho mọi thứ trở nên thống nhất
danh từ
Ví dụ
Her
comely
nose
,
with
uniformal
grace
,
Like
purest
white
,
stands
in
the
middle
place
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
uniforme
Đồng phục, quân phục
librea
Màu sơn; đồng phục
AI
1
Đồng phục
1
Đồng phục
1
Đồng phục