Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
librea
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/liˈbɾea/
Nghĩa chính
1
Màu sơn; đồng phục
danh từ
livery; uniform
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
librea
Dạng gốc
(base form)
librea
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
livery
Đồng phục riêng
Ví dụ
Me
detuve
junto
al
portero
,
un
atlético
sujeto
que
metido
en
su
librea
azul
leía
con
aire
de
suficiencia
un
periódico
.
AI
1
Màu sơn
1
Màu sơn
1
Màu sơn