Dịch

librea

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/liˈbɾea/

Nghĩa chính

  1. Màu sơn; đồng phụcdanh từlivery; uniform

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. libreaDạng gốc (base form)
  2. libreasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .

AI