uniformalization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc quá trình làm cho mọi thứ trở nên thống nhấtdanh từkhông đếm được (uncountable)The act or process of making things uniform.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)