Dịch

uniformization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động thống nhấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of uniformizing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uniformizationDạng gốc (base form)
  2. uniformizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] Kabin .

AI