Nghĩa chính
- Có tác dụng thống nhất, có tác dụng liên hợp, có tác dụng đoàn kếttính từProducing unity; combining separate things into a single whole.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unificDạng gốc (base form)
- more unificSo sánh hơn (comparative)
- most unificSo sánh nhất (superlative)