Dịch

unific

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có tác dụng thống nhất, có tác dụng liên hợp, có tác dụng đoàn kếttính từProducing unity; combining separate things into a single whole.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unificDạng gốc (base form)
  2. more unificSo sánh hơn (comparative)
  3. most unificSo sánh nhất (superlative)

AI