Dịch

unificationist

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Người ủng hộ sự thống nhấtdanh từA supporter of unification.
  2. Liên quan đến thống nhấttính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to unification.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unificationistDạng gốc (base form)
  2. unificationistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI