Dịch

unhistorical

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thuộc về lịch sử, không có trong lịch sử, chỉ là chuyện cổ tíchtính từkhông so sánh (not comparable)Not historical; not based on history.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • woman's , , ; mother's , , .
  • , […] ' […] , .

AI