unhistorical
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không thuộc về lịch sử, không có trong lịch sử, chỉ là chuyện cổ tíchtính từkhông so sánh (not comparable)Not historical; not based on history.
Họ từ (word family)
cùng gốc unhistoricalNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- woman's , , ; mother's , , .
- , […] ' […] , .