Dịch

unhistoric

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có tính lịch sử, không có ý nghĩa lịch sửtính từkhông so sánh (not comparable)Not historic or historical.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI