Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unhistorically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách phi lịch sử hoặc phi lịch sử
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an unhistoric or unhistorical manner.
Nguồn gốc
(etymology)
unhistoric
+
-ally
AI
1
Theo cách phi lịch sử hoặc phi lịch sử
1
Theo cách phi lịch sử hoặc phi lịch sử
1
Theo cách phi lịch sử hoặc phi lịch sử