Dịch

ungarment

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chiếc áo lótdanh từAn undergarment.
  2. Cởi quần áođộng từTo undress.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ungarmentDạng gốc (base form)
  2. ungarmentsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • , , , , .
  • , peacock's , , , .

AI