ungarment
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Chiếc áo lótdanh từAn undergarment.
- Cởi quần áođộng từTo undress.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ungarmentDạng gốc (base form)
- ungarmentsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- , , , , .
- , peacock's , , , .