Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unfortunateness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem unfortunate
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being unfortunate; bad luck; mischance.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
adversity
misfortune
mishap
mischance
unluck
adverseness
Xem thêm 7
Nguồn gốc
(etymology)
unfortunate
+
-ness
AI
1
Xem unfortunate
1
Xem unfortunate
1
Xem unfortunate