Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unfindable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thể tìm được, không thể thấy được; hiếm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not findable; that cannot be found.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nowhere to be found
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
findable
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
inencontrable
Không thể tìm thấy
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unfindable
unfindable
ness
Trạng thái hoặc chất lượng không thể tìm thấy
danh từ
unfindabl
y
Theo một cách không thể tìm thấy
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
unfindability
AI
1
Không thể tìm được
1
Không thể tìm được
1
Không thể tìm được