Dịch

unfindable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể tìm được, không thể thấy được; hiếmtính từkhông so sánh (not comparable)Not findable; that cannot be found.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI