Dịch

inencontrable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể tìm thấytính từunfindable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inencontrableDạng gốc (base form)
  2. inencontrablesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI